distill

dɪˈstɪl
dih·STIHL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chắt lọc ra những điểm cốt lõi

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn rút một cuộc họp, báo cáo hay loạt ý kiến dài thành vài điểm chính. Người bản ngữ hay nói distill feedback, data, discussion để nhấn mạnh phần còn lại là cốt lõi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeLà tóm tắt nội dung cho ngắn lại theo cách chung nhất.
condenseNhấn vào giảm độ dài hoặc số lượng, ít nhấn vào chọn lọc ý nghĩa.
compressGợi việc nén lại, đôi khi mang sắc thái vật lý hoặc kỹ thuật.
extractLà lấy ra thông tin cụ thể, chưa chắc đã chọn phần có giá trị cốt lõi.
distillDùng khi chắt lọc qua phán đoán để giữ lại ý chính hoặc insight quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I distilled the feedback into three actions.

Tôi đã chắt lọc phản hồi thành ba hành động.

💡 meeting

Let's distill the discussion before we leave.

Hãy cô đọng lại nội dung thảo luận trước khi ra về.

📊 presentation

The summary slide distills a long report into one message.

Slide tóm tắt cô đọng một báo cáo dài thành một thông điệp duy nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • distills adistills‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • report intoreport‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

distill the essence
distill insights from data
distill into principles
distill a message
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1