Nghĩa · Meaning
chắt lọc ra những điểm cốt lõi
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn rút một cuộc họp, báo cáo hay loạt ý kiến dài thành vài điểm chính. Người bản ngữ hay nói distill feedback, data, discussion để nhấn mạnh phần còn lại là cốt lõi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I distilled the feedback into three actions.”
Tôi đã chắt lọc phản hồi thành ba hành động.
“Let's distill the discussion before we leave.”
Hãy cô đọng lại nội dung thảo luận trước khi ra về.
“The summary slide distills a long report into one message.”
Slide tóm tắt cô đọng một báo cáo dài thành một thông điệp duy nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- distills a→distills‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- report into→report‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →