dissent from

dɪˈsent frəm
dih·SEHNT·fruhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa ra ý kiến phản đối ý kiến chính thức

Cách dùng · Usage

Dùng trang trọng khi ai đó phản đối quan điểm chính thức hoặc ý kiến đa số, như trong cuộc họp, báo cáo, dự báo. Không chỉ là không thích, mà là nêu lập trường khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disagree withCách nói rộng và thường ngày nhất khi không đồng ý với ai hoặc điều gì.
object toDùng khi phản đối một đề xuất hay hành động và muốn nêu vấn đề với nó.
opposeMạnh hơn, hợp với việc chống lại chính sách, ứng viên hoặc kế hoạch.
dissent fromTrang trọng, gợi ý kiến thiểu số được nêu như một lập trường có lý lẽ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

One analyst dissented from the optimistic forecast in the presentation.

Một chuyên viên phân tích phản đối dự báo lạc quan trong bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forecast inforecast‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

You can dissent from the plan without slowing the whole meeting.

Bạn có thể phản đối kế hoạch mà không làm chậm cả cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Marco dissented from the group's choice of venue.

Vào bữa trưa, Marco phản đối lựa chọn địa điểm của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choice ofchoice‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dissent from the majority
dissent from a ruling
dissent from official policy
publicly dissent from
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1