discrepancy

dɪˈskrep.ən.si
dihs·KREH·puhn·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự chênh lệch, không khớp giữa hai tài liệu hoặc lời giải thích

Cách dùng · Usage

Từ này xuất hiện khi số liệu, hóa đơn, lịch làm việc hoặc lời kể không khớp nhau. Người bản ngữ dùng để nêu vấn đề một cách lịch sự, ít gay gắt hơn nói ai đó sai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

differenceCách nói chung nhất khi hai thứ không giống nhau.
discrepancyDùng khi có sự lệch đáng ngại giữa những thứ lẽ ra phải khớp.
inconsistencyNhấn mạnh sự thiếu nhất quán trong lời nói, hành vi hoặc dữ liệu.
mismatchKhá khẩu ngữ, chỉ hai thứ không ăn khớp với nhau hoặc với chuẩn.
gapChỉ khoảng cách, thiếu hụt hoặc chênh lệch theo nghĩa rộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

There is a discrepancy between the receipt and the expense claim.

Có sự chênh lệch giữa hóa đơn và bản kê khai chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt andreceipt‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We found a discrepancy in the attendance figures.

Chúng tôi phát hiện một sự chênh lệch trong số liệu điểm danh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attendanceaᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart highlights a discrepancy in regional sales totals.

Biểu đồ làm nổi bật sự chênh lệch trong tổng doanh số các khu vực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • highlights ahighlights‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totalsᴅotalsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a discrepancy between records
explain the discrepancy
a minor discrepancy
data discrepancy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1