discrepancy
Nghĩa · Meaning
sự chênh lệch, không khớp giữa hai tài liệu hoặc lời giải thích
Cách dùng · Usage
Từ này xuất hiện khi số liệu, hóa đơn, lịch làm việc hoặc lời kể không khớp nhau. Người bản ngữ dùng để nêu vấn đề một cách lịch sự, ít gay gắt hơn nói ai đó sai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a discrepancy between the receipt and the expense claim.”
Có sự chênh lệch giữa hóa đơn và bản kê khai chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipt and→receipt‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We found a discrepancy in the attendance figures.”
Chúng tôi phát hiện một sự chênh lệch trong số liệu điểm danh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart highlights a discrepancy in regional sales totals.”
Biểu đồ làm nổi bật sự chênh lệch trong tổng doanh số các khu vực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- highlights a→highlights‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- totals→ᴅotalsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →