disburse

dɪsˈbɜːrs
dihs·BURRS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chi trả tiền một cách chính thức

Cách dùng · Usage

Xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính chính thức: giải ngân học bổng, chi phụ cấp công tác, chuyển tiền tài trợ. Ít dùng trong nói chuyện hằng ngày; thường đi với tổ chức, quỹ, phòng tài chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

payCách nói chung nhất cho việc trả tiền hoặc thanh toán.
disburseTrang trọng, dùng khi chi tiền từ quỹ theo thủ tục chính thức.
distributeNói rộng về phân phát đồ vật hoặc tiền cho nhiều nơi.
reimburseLà hoàn lại khoản tiền ai đó đã chi trước.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The finance slide showed when the grant would be disbursed.

Slide tài chính cho thấy khi nào khoản tài trợ sẽ được giải ngân.

💡 meeting

Payroll will disburse the travel allowance after the receipts arrive.

Bộ phận tính lương sẽ chi trả phụ cấp đi lại sau khi có hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • travel allowancetravel‿allowanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipts arrivereceipts‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Ana asked when the meal vouchers would be disbursed.

Trong bữa trưa, Ana hỏi khi nào phiếu ăn sẽ được phát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

disburse funds
disburse a loan
disburse grants
funds were disbursed
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1