differentiate

ˌdɪfəˈrenʃieɪt
dih·fuh·REHN·shee·ayt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo sự khác biệt, phân biệt

Cách dùng · Usage

Differentiate hay dùng trong học tập, kinh doanh và phân tích: phân biệt hai khái niệm, làm sản phẩm nổi bật, tách nhóm dữ liệu. Trang trọng hơn tell apart.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distinguishNhấn vào nhận ra hoặc phân biệt sự khác nhau giữa các đối tượng.
differentiateVừa có nghĩa phân biệt, vừa có thể chủ động làm cho một thứ trở nên khác biệt.
separateChỉ việc tách về vật lý hoặc phạm trù, ít sắc thái phán đoán tinh tế.
discriminateCó nghĩa phân biệt nhưng dễ mang nghĩa đối xử bất công với con người.
set apartThân mật hơn, nhấn vào việc làm cho một thứ nổi bật so với phần còn lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to differentiate the premium plan.

Chúng ta cần tạo sự khác biệt cho gói cao cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • differentiatedifferenᴅiateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The chart differentiates fixed and variable costs.

Biểu đồ phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • differentiatesdifferenᴅiatesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fixed andfixed‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Fast support differentiates our brand.

Hỗ trợ nhanh tạo nên sự khác biệt cho thương hiệu của chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

differentiate A from B
differentiate a product
differentiate instruction
hard to differentiate
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1