differentiate
Nghĩa · Meaning
tạo sự khác biệt, phân biệt
Cách dùng · Usage
Differentiate hay dùng trong học tập, kinh doanh và phân tích: phân biệt hai khái niệm, làm sản phẩm nổi bật, tách nhóm dữ liệu. Trang trọng hơn tell apart.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to differentiate the premium plan.”
Chúng ta cần tạo sự khác biệt cho gói cao cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- differentiate→differenᴅiateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart differentiates fixed and variable costs.”
Biểu đồ phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- differentiates→differenᴅiatesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- fixed and→fixed‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fast support differentiates our brand.”
Hỗ trợ nhanh tạo nên sự khác biệt cho thương hiệu của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →