deprioritize
Nghĩa · Meaning
hạ thấp mức độ ưu tiên
Cách dùng · Usage
Nói trong công việc khi một việc bị xếp xuống sau vì có việc gấp hơn. Dùng cho yêu cầu hỗ trợ, tính năng sản phẩm, khảo sát, hoặc nhiệm vụ chưa ảnh hưởng ngay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We deprioritized the office survey to handle the payroll issue.”
Chúng tôi đã hạ ưu tiên cuộc khảo sát văn phòng để xử lý vấn đề bảng lương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deprioritized→deprioriᴅizedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- payroll issue→payroll‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This request has been deprioritized because it is not time-sensitive.”
Yêu cầu này đã bị hạ ưu tiên vì không gấp về thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deprioritized→deprioriᴅizedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because it→because‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The roadmap deprioritizes cosmetic changes this quarter.”
Lộ trình quý này hạ ưu tiên các thay đổi mang tính hình thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deprioritizes→deprioriᴅizesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cosmetic→cosmeᴅicÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →