deprioritize

ˌdiː.praɪˈɔːr.ə.taɪz
dee·preye·AW·ruh·teyez5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hạ thấp mức độ ưu tiên

Cách dùng · Usage

Nói trong công việc khi một việc bị xếp xuống sau vì có việc gấp hơn. Dùng cho yêu cầu hỗ trợ, tính năng sản phẩm, khảo sát, hoặc nhiệm vụ chưa ảnh hưởng ngay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeDùng khi lùi thời điểm làm việc gì đó sang sau.
deprioritizeDùng khi hạ tầm quan trọng hoặc thứ tự xử lý của một mục.
shelveHàm ý gác kế hoạch lại, đôi khi gần như bỏ khỏi danh sách hành động.
downgradeDùng khi hạ hạng, đánh giá hoặc mức rủi ro của thứ gì đó.
delayChỉ nói kết quả bị chậm, không giải thích mức ưu tiên đã đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We deprioritized the office survey to handle the payroll issue.

Chúng tôi đã hạ ưu tiên cuộc khảo sát văn phòng để xử lý vấn đề bảng lương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deprioritizeddeprioriᴅizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • payroll issuepayroll‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This request has been deprioritized because it is not time-sensitive.

Yêu cầu này đã bị hạ ưu tiên vì không gấp về thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deprioritizeddeprioriᴅizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because itbecause‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The roadmap deprioritizes cosmetic changes this quarter.

Lộ trình quý này hạ ưu tiên các thay đổi mang tính hình thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deprioritizesdeprioriᴅizesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cosmeticcosmeᴅicÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deprioritize a feature
deprioritize the request
temporarily deprioritize
deprioritize low-impact work
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1