Nghĩa · Meaning
sự bỏ bê nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
Cách dùng · Usage
Dereliction là từ trang trọng, nặng nghĩa, dùng khi ai bỏ bê trách nhiệm nghiêm trọng: lính rời nhiệm vụ, quản lý phớt lờ an toàn, nhân viên bỏ vị trí. Cụm hay gặp là dereliction of duty.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ignoring repeated safety alerts was described as dereliction of duty.”
Việc phớt lờ các cảnh báo an toàn lặp đi lặp lại được xem là sự tắc trách nhiệm vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- described as→described‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dereliction of→dereliction‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the supervisor said leaving the desk unmanned was a dereliction.”
Vào bữa trưa, người giám sát nói rằng bỏ trống bàn làm việc là một sự tắc trách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- desk unmanned→desk‿unmannedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email warned that falsifying logs could amount to dereliction.”
Email cảnh báo rằng làm giả nhật ký có thể bị coi là tắc trách nhiệm vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- could amount→could‿amountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →