dereliction

ˌderəˈlɪkʃn
deh·ruh·LIHKSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự bỏ bê nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

Cách dùng · Usage

Dereliction là từ trang trọng, nặng nghĩa, dùng khi ai bỏ bê trách nhiệm nghiêm trọng: lính rời nhiệm vụ, quản lý phớt lờ an toàn, nhân viên bỏ vị trí. Cụm hay gặp là dereliction of duty.

Phân biệt từ đồng nghĩa

neglectRộng, nói việc không chăm sóc hoặc quản lý đủ mức cần thiết.
derelictionNặng hơn neglect, gợi việc bỏ bê hoặc phản bội nghĩa vụ đã được giao.
negligenceMang nghĩa pháp lý về không thực hiện nghĩa vụ cẩn trọng, thường trong bối cảnh bồi thường.
failureTừ chung cho thất bại, mức độ đáng trách phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Ignoring repeated safety alerts was described as dereliction of duty.

Việc phớt lờ các cảnh báo an toàn lặp đi lặp lại được xem là sự tắc trách nhiệm vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • described asdescribed‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dereliction ofdereliction‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the supervisor said leaving the desk unmanned was a dereliction.

Vào bữa trưa, người giám sát nói rằng bỏ trống bàn làm việc là một sự tắc trách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • desk unmanneddesk‿unmannedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email warned that falsifying logs could amount to dereliction.

Email cảnh báo rằng làm giả nhật ký có thể bị coi là tắc trách nhiệm vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • could amountcould‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dereliction of duty
accused of dereliction
a serious dereliction
professional dereliction
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1