deliverable

dɪˈlɪvərəbl
dih·LIH·ver·uhbl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sản phẩm cụ thể cần hoàn thành và bàn giao

Cách dùng · Usage

Thường chỉ thứ cụ thể phải nộp hoặc bàn giao trong dự án: báo cáo, bản thiết kế, ngân sách, slide. Dùng khi chốt phạm vi công việc, hạn nộp, hoặc trách nhiệm của nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outputTừ rộng cho kết quả sinh ra từ một quá trình.
deliverableChỉ sản phẩm cụ thể phải bàn giao trong phạm vi đã hứa.
milestoneLà mốc quan trọng trong dự án, không nhất thiết là vật bàn giao.
outcomeChỉ kết quả hoặc tác động, thường trừu tượng hơn deliverable.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Before we leave, we should define the main deliverable for Friday.

Trước khi rời đi, chúng ta nên xác định sản phẩm bàn giao chính cho thứ Sáu.

💡 email

The final deliverable should include the revised budget and timeline.

Sản phẩm bàn giao cuối cùng nên bao gồm ngân sách và lịch trình đã sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should includeshould‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • budget andbudget‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each deliverable is tied to a clear owner and review date.

Mỗi sản phẩm bàn giao gắn với một người phụ trách và ngày rà soát rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deliverable isdeliverable‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clear ownerclear‿ownerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

final deliverable
project deliverables
define the deliverables
deliverable due date
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1