deliverable
Nghĩa · Meaning
sản phẩm cụ thể cần hoàn thành và bàn giao
Cách dùng · Usage
Thường chỉ thứ cụ thể phải nộp hoặc bàn giao trong dự án: báo cáo, bản thiết kế, ngân sách, slide. Dùng khi chốt phạm vi công việc, hạn nộp, hoặc trách nhiệm của nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Before we leave, we should define the main deliverable for Friday.”
Trước khi rời đi, chúng ta nên xác định sản phẩm bàn giao chính cho thứ Sáu.
“The final deliverable should include the revised budget and timeline.”
Sản phẩm bàn giao cuối cùng nên bao gồm ngân sách và lịch trình đã sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should include→should‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- budget and→budget‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each deliverable is tied to a clear owner and review date.”
Mỗi sản phẩm bàn giao gắn với một người phụ trách và ngày rà soát rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deliverable is→deliverable‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clear owner→clear‿ownerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →