delegate

ˈdel.ə.ɡeɪt
DEH·luh·gayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giao phó, ủy thác công việc hay quyền hạn cho người khác

Cách dùng · Usage

Nói trong công việc khi giao nhiệm vụ hoặc quyền quyết định cho người khác: nhờ trợ lý đặt lịch, giao nhóm làm báo cáo, hoặc để trưởng nhóm xử lý khách hàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assignDùng trung tính khi phân một việc cho ai đó làm.
delegateHàm ý giao việc kèm mức tin cậy và một phần quyền hạn.
outsourceDùng khi chuyển việc cho bên ngoài tổ chức hoặc nhà cung cấp.
entrustNhấn mạnh tin tưởng giao việc quan trọng, có sắc thái đạo đức hoặc cảm xúc.
empowerDùng khi trao quyền để người khác tự quyết, thường mang sắc thái tích cực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She delegated the vendor research to the operations analyst.

Cô ấy đã giao việc nghiên cứu nhà cung cấp cho chuyên viên vận hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • delegateddelegaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • operationsoperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have delegated the travel arrangements to our coordinator.

Tôi đã giao việc sắp xếp đi lại cho điều phối viên của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • delegateddelegaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • travel arrangementstravel‿arrangementsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The panel asked how I delegate under tight deadlines.

Hội đồng đã hỏi tôi cách phân công việc khi hạn chót gấp gáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • panel askedpanel‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • delegatedelegaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

delegate tasks
delegate authority
delegate responsibility
delegate to a team member
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1