Nghĩa · Meaning
hoãn lại quyết định hoặc công việc
Cách dùng · Usage
Dùng defer khi muốn nói quyết định hay việc cần làm được dời lại có chủ ý: hoãn cuộc họp, chờ thêm số liệu, để sếp mới quyết. Từ này trang trọng hơn put off.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let us defer the pricing decision until the finance lead joins.”
Hãy hoãn quyết định về giá cho đến khi trưởng bộ phận tài chính tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decision until→decision‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I suggest we defer the office move discussion by one week.”
Tôi đề nghị chúng ta hoãn cuộc thảo luận về việc chuyển văn phòng thêm một tuần.
“She chose to defer her start date for personal reasons.”
Cô ấy đã chọn hoãn ngày bắt đầu vì lý do cá nhân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →