decommission

ˌdiːkəˈmɪʃən
dee·kuh·MIH·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chính thức ngừng vận hành thiết bị hoặc hệ thống, loại bỏ

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong công ty, kỹ thuật, quân sự: ngừng máy chủ cũ, đóng hệ thống đặt lịch, hoặc loại tàu khỏi hoạt động. Nghe chính thức hơn stop hay remove.

Phân biệt từ đồng nghĩa

retireNói mềm hơn khi người, thiết bị hay sản phẩm rời khỏi sử dụng.
decommissionChỉ việc chính thức ngừng vận hành và đưa thiết bị ra khỏi hệ thống.
shut downChỉ hành động dừng hoạt động, có thể là tạm thời hoặc ngay lập tức.
dismantleNhấn mạnh tháo rời về mặt vật lý, có thể chỉ là một bước sau đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We plan to decommission the old booking system next month.

Chúng tôi dự định ngừng vận hành hệ thống đặt chỗ cũ vào tháng tới.

💡 email

Please save any records before the shared drive is decommissioned.

Xin hãy lưu mọi hồ sơ trước khi ổ đĩa chung bị ngừng sử dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • save anysave‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drive isdrive‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The roadmap shows when each legacy tool will be decommissioned.

Lộ trình cho thấy khi nào mỗi công cụ cũ sẽ bị ngừng vận hành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

decommission a server
decommission old equipment
decommission a nuclear plant
a decommissioning plan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1