decommission
Nghĩa · Meaning
chính thức ngừng vận hành thiết bị hoặc hệ thống, loại bỏ
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong công ty, kỹ thuật, quân sự: ngừng máy chủ cũ, đóng hệ thống đặt lịch, hoặc loại tàu khỏi hoạt động. Nghe chính thức hơn stop hay remove.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We plan to decommission the old booking system next month.”
Chúng tôi dự định ngừng vận hành hệ thống đặt chỗ cũ vào tháng tới.
“Please save any records before the shared drive is decommissioned.”
Xin hãy lưu mọi hồ sơ trước khi ổ đĩa chung bị ngừng sử dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- save any→save‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drive is→drive‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The roadmap shows when each legacy tool will be decommissioned.”
Lộ trình cho thấy khi nào mỗi công cụ cũ sẽ bị ngừng vận hành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →