Nghĩa · Meaning
hoàn toàn không có sức thuyết phục với ai, không hiệu quả
Cách dùng · Usage
Thành ngữ khá tự nhiên trong Anh-Anh, nghĩa là lý do không thuyết phục ai: xin lỗi sếp, bào chữa với giáo viên, trả lời mơ hồ khi phỏng vấn. Giọng hơi dứt khoát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That excuse will cut no ice with the boss, trust me.”
Cái cớ đó sẽ chẳng có tác dụng gì với sếp đâu, tin tôi đi.
“Vague answers cut no ice with experienced interviewers.”
Những câu trả lời mơ hồ chẳng ăn thua gì với các nhà tuyển dụng dày dạn.
“A late explanation may cut no ice with finance.”
Một lời giải thích muộn màng có thể chẳng thuyết phục được bộ phận tài chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- explanation→explanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →