cut no ice with

kʌt noʊ aɪs wɪð
kuht·noh·eyes·wihth4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hoàn toàn không có sức thuyết phục với ai, không hiệu quả

Cách dùng · Usage

Thành ngữ khá tự nhiên trong Anh-Anh, nghĩa là lý do không thuyết phục ai: xin lỗi sếp, bào chữa với giáo viên, trả lời mơ hồ khi phỏng vấn. Giọng hơi dứt khoát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make no differenceChỉ việc không tạo ra thay đổi, chưa nhất thiết nói về thuyết phục.
cut no ice withDùng khi lý do hoặc lời bào chữa không thuyết phục được ai.
fail to persuadeNói trực tiếp rằng không thuyết phục được, trang trọng hơn.
not wash with someoneThân mật, dùng khi lời giải thích không được ai tin hoặc chấp nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

That excuse will cut no ice with the boss, trust me.

Cái cớ đó sẽ chẳng có tác dụng gì với sếp đâu, tin tôi đi.

🤝 interview

Vague answers cut no ice with experienced interviewers.

Những câu trả lời mơ hồ chẳng ăn thua gì với các nhà tuyển dụng dày dạn.

💡 email

A late explanation may cut no ice with finance.

Một lời giải thích muộn màng có thể chẳng thuyết phục được bộ phận tài chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • explanationexplanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut no ice with voters
cut no ice with the judge
his excuses cut no ice
cut no ice with management
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1