Nghĩa · Meaning
tuyển chọn kỹ tài liệu hoặc lựa chọn cho phù hợp mục đích
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi không chỉ chọn bừa, mà chọn kỹ cho đúng mục đích: chọn bài đọc cho lớp, ví dụ cho bài thuyết trình, ảnh cho mạng xã hội. Nghe hiện đại và có chủ ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We curated three customer stories for the presentation.”
Chúng tôi tuyển chọn ba câu chuyện khách hàng cho bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- curated→curaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The assistant curated a shorter agenda for the morning meeting.”
Trợ lý đã tuyển chọn một chương trình họp ngắn hơn cho cuộc họp buổi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- curated→curaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shorter agenda→shorter‿agendaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The host curated a lunch menu that suited both visitors.”
Chủ nhà tuyển chọn một thực đơn trưa hợp với cả hai vị khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- curated→curaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- suited→suiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →