curate

kjʊˈreɪt
kyoo·RAYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tuyển chọn kỹ tài liệu hoặc lựa chọn cho phù hợp mục đích

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi không chỉ chọn bừa, mà chọn kỹ cho đúng mục đích: chọn bài đọc cho lớp, ví dụ cho bài thuyết trình, ảnh cho mạng xã hội. Nghe hiện đại và có chủ ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

selectChỉ việc chọn ra, ít nói về sắp xếp hay tạo bối cảnh.
organizeLà sắp xếp lại, nhưng không nhất thiết bao gồm đánh giá chọn lọc.
compileNhấn vào thu thập và gom tài liệu lại, hơn là phán đoán chất lượng.
editDùng khi chỉnh sửa, cắt gọt hoặc hoàn thiện nội dung.
curateDùng khi chọn, sắp đặt và đặt bối cảnh để bộ nội dung phù hợp mục đích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We curated three customer stories for the presentation.

Chúng tôi tuyển chọn ba câu chuyện khách hàng cho bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • curatedcuraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The assistant curated a shorter agenda for the morning meeting.

Trợ lý đã tuyển chọn một chương trình họp ngắn hơn cho cuộc họp buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • curatedcuraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shorter agendashorter‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The host curated a lunch menu that suited both visitors.

Chủ nhà tuyển chọn một thực đơn trưa hợp với cả hai vị khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • curatedcuraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • suitedsuiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

curate content
curate a playlist
curated selection
curate resources
carefully curated
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1