contend with
Nghĩa · Meaning
đối phó, xoay xở với (khó khăn)
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong văn viết hoặc công việc khi nói về việc phải xoay xở với khó khăn: thiếu nhân sự, lỗi hệ thống, thời tiết xấu. Sắc thái nghiêm túc hơn deal with.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must contend with limited staff this week.”
Tuần này chúng ta phải xoay xở với tình trạng thiếu nhân sự.
“The team is contending with server instability.”
Nhóm đang phải đối phó với tình trạng máy chủ không ổn định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- server instability→server‿instabilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Retailers contend with rising delivery costs.”
Các nhà bán lẻ phải đối phó với chi phí giao hàng tăng cao.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →