contend with

kənˈtend wɪð
kuhn·TEHND·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đối phó, xoay xở với (khó khăn)

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong văn viết hoặc công việc khi nói về việc phải xoay xở với khó khăn: thiếu nhân sự, lỗi hệ thống, thời tiết xấu. Sắc thái nghiêm túc hơn deal with.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deal withCách nói chung nhất cho việc xử lý một vấn đề.
cope withNhấn vào chịu đựng hoặc xoay xở về mặt tâm lý trong khó khăn.
faceChỉ việc đối diện vấn đề, chưa nói rõ nỗ lực xử lý.
grapple withMạnh, dùng khi vật lộn với vấn đề khó hoặc phức tạp.
contend withGợi việc phải đối phó với áp lực dai dẳng hoặc gánh nặng cạnh tranh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We must contend with limited staff this week.

Tuần này chúng ta phải xoay xở với tình trạng thiếu nhân sự.

💡 email

The team is contending with server instability.

Nhóm đang phải đối phó với tình trạng máy chủ không ổn định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • server instabilityserver‿instabilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Retailers contend with rising delivery costs.

Các nhà bán lẻ phải đối phó với chi phí giao hàng tăng cao.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

contend with challenges
contend with rising costs
contend with competition
contend with uncertainty
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1