consolidate
Nghĩa · Meaning
hợp nhất, gộp nhiều tài liệu hoặc quy trình thành một
Cách dùng · Usage
Trong công việc, consolidate hay dùng khi gộp báo cáo, phản hồi, ngân sách hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn thành một bản rõ ràng. Sắc thái trang trọng, hợp email và họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We consolidated the regional updates into one weekly briefing.”
Chúng tôi đã gộp các bản cập nhật khu vực thành một bản tóm tắt hàng tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- consolidated→consolidaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- regional updates→regional‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please consolidate the comments before sending the final draft.”
Vui lòng tổng hợp các nhận xét trước khi gửi bản nháp cuối cùng.
“The new slide consolidates three separate expense categories.”
Slide mới gộp ba hạng mục chi phí riêng biệt lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- consolidates→consolidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- categories→caᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →