Nghĩa · Meaning
cồng kềnh, khó dùng và kém hiệu quả
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi một vật hay quy trình gây phiền vì nặng, rườm rà hoặc mất thời gian: vali khó kéo, biểu mẫu nhiều bước, phần mềm khó thao tác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The approval form is too cumbersome for routine purchases.”
Biểu mẫu phê duyệt quá rườm rà đối với các giao dịch mua thông thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- form is→form‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- routine→rouᴅineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This diagram shows why the old process was cumbersome.”
Sơ đồ này cho thấy tại sao quy trình cũ lại cồng kềnh.
“If the spreadsheet feels cumbersome, we can simplify the template.”
Nếu bảng tính cảm thấy rườm rà, chúng ta có thể đơn giản hóa mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →