cushion the blow
Nghĩa · Meaning
làm dịu bớt cú sốc hay tin xấu
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn làm tin xấu bớt nặng nề: báo trễ hạn kèm phương án mới, giảm nhân sự kèm hỗ trợ, hay từ chối nhưng đưa lựa chọn khác. Thường dùng trong công việc và đời sống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager showed a recovery plan first to cushion the blow of weak sales.”
Quản lý đưa ra kế hoạch phục hồi trước để làm dịu cú sốc về doanh số yếu kém.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed a→showed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- blow of→blow‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Offering two alternatives helped cushion the blow when the timeline changed.”
Việc đưa ra hai phương án thay thế đã giúp làm dịu cú sốc khi lịch trình thay đổi.
“Jisoo bought coffee to cushion the blow of telling her friend the trip was cancelled.”
Jisoo mua cà phê để làm dịu cú sốc khi báo với bạn rằng chuyến đi đã bị hủy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- blow of→blow‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →