cushion the blow

ˈkʊʃən ðə bloʊ
KOO·shuhn·thuh·bloh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm dịu bớt cú sốc hay tin xấu

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn làm tin xấu bớt nặng nề: báo trễ hạn kèm phương án mới, giảm nhân sự kèm hỗ trợ, hay từ chối nhưng đưa lựa chọn khác. Thường dùng trong công việc và đời sống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

soften the blowRất gần nghĩa và thường dùng hơn trong nhiều tình huống.
cushion the blowGợi biện pháp hấp thụ hoặc giảm sốc, hợp với chính sách và xử lý thực tế.
mitigateTrang trọng, giảm rủi ro hoặc thiệt hại, ít tự nhiên với cú sốc cảm xúc.
make up forChỉ bù đắp tổn thất, khác với việc làm cú sốc nhẹ bớt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The manager showed a recovery plan first to cushion the blow of weak sales.

Quản lý đưa ra kế hoạch phục hồi trước để làm dịu cú sốc về doanh số yếu kém.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • blow ofblow‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Offering two alternatives helped cushion the blow when the timeline changed.

Việc đưa ra hai phương án thay thế đã giúp làm dịu cú sốc khi lịch trình thay đổi.

💡 lunch

Jisoo bought coffee to cushion the blow of telling her friend the trip was cancelled.

Jisoo mua cà phê để làm dịu cú sốc khi báo với bạn rằng chuyến đi đã bị hủy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • blow ofblow‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cushion the blow of layoffs
help cushion the blow
cushion the financial blow
a measure to cushion the blow
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1