course-correct

ˈkɔːrs kəˌrekt
KAWRS·kuh·rehkt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh hướng đi

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc hoặc kế hoạch cá nhân khi cần sửa hướng kịp thời: đổi chiến lược trước khi ra mắt, chỉnh lịch học, hoặc thay cách làm sau phản hồi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjustLà cách nói rộng nhất cho việc thay đổi nhẹ hoặc chỉnh lại.
course-correctDùng khi nhận ra hướng đi sai và sửa lại để quay về mục tiêu.
pivotThường nói về chuyển hướng lớn trong chiến lược kinh doanh hoặc sản phẩm.
reviseHợp với việc sửa tài liệu, kế hoạch hoặc con số đã viết ra.
recalibrateNhấn vào việc chỉnh lại tiêu chuẩn hoặc cách tiếp cận một cách phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We still have time to course-correct before the launch.

Chúng ta vẫn còn thời gian để điều chỉnh hướng đi trước khi ra mắt.

💡 email

The feedback helped us course-correct without delaying the work.

Phản hồi đó giúp chúng tôi điều chỉnh hướng đi mà không làm chậm công việc.

🤝 interview

Tell me about a time you had to course-correct quickly.

Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn phải điều chỉnh hướng đi nhanh chóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • about aabout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

course-correct quickly
course-correct after feedback
need to course-correct
a strategic course correction
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1