convene

kənˈviːn
kuhn·VEEN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính thức triệu tập cuộc họp hoặc mọi người

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong môi trường công việc, tổ chức, chính quyền khi chính thức gọi họp hoặc tập hợp người: convene a meeting, a panel, project leads. Trang trọng hơn call.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetCách nói chung nhất cho việc gặp nhau hay họp.
call a meetingCách nói thực dụng khi ai đó sắp xếp và mời mọi người họp.
assembleNhấn mạnh nhiều người tập trung lại ở một nơi.
summonCó sắc thái quyền lực gọi người khác đến, đôi khi khá bắt buộc.
conveneHợp với cuộc họp chính thức được triệu tập theo thủ tục hay cơ quan.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will convene a short call if the issue remains unresolved.

Chúng tôi sẽ triệu tập một cuộc gọi ngắn nếu vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • convene aconvene‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • call ifcall‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remains unresolvedremains‿unresolvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The director asked us to convene the project leads tomorrow.

Giám đốc yêu cầu chúng tôi triệu tập các trưởng dự án vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • director askeddirector‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The response team can convene within thirty minutes.

Nhóm ứng phó có thể triệu tập trong vòng ba mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

convene a meeting
convene an emergency session
the committee convened
convene at noon
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1