confer with

kənˈfɜːr wɪð
kuhn·FURR·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bàn bạc, trao đổi với ai đó để ra quyết định

Cách dùng · Usage

Cụm này trang trọng hơn talk to, dùng khi cần bàn với người có chuyên môn hoặc thẩm quyền trước khi quyết định: luật sư, kế toán, quản lý, bác sĩ, hoặc nhóm dự án.

Phân biệt từ đồng nghĩa

talk toCách nói rất rộng cho việc trò chuyện với ai đó.
discuss withDùng chung khi cùng ai đó bàn về một chủ đề.
consultNhấn mạnh đi hỏi ý kiến hoặc lời khuyên từ người có chuyên môn.
confer withTrang trọng, chỉ việc trao đổi ý kiến để đi đến nhận định hoặc quyết định.
meet withChỉ nói có gặp ai đó, còn tính chất cuộc trao đổi chưa rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need to confer with legal before confirming the clause.

Tôi cần trao đổi với bộ phận pháp lý trước khi xác nhận điều khoản.

💡 email

After conferring with payroll, I updated the payment schedule.

Sau khi trao đổi với bộ phận bảng lương, tôi đã cập nhật lịch thanh toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • payroll Ipayroll‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter conferred with the analyst before answering the question.

Người trình bày đã trao đổi với chuyên viên phân tích trước khi trả lời câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

confer with an attorney
confer with experts
confer with the team
confer with officials
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1