confer with
Nghĩa · Meaning
bàn bạc, trao đổi với ai đó để ra quyết định
Cách dùng · Usage
Cụm này trang trọng hơn talk to, dùng khi cần bàn với người có chuyên môn hoặc thẩm quyền trước khi quyết định: luật sư, kế toán, quản lý, bác sĩ, hoặc nhóm dự án.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to confer with legal before confirming the clause.”
Tôi cần trao đổi với bộ phận pháp lý trước khi xác nhận điều khoản.
“After conferring with payroll, I updated the payment schedule.”
Sau khi trao đổi với bộ phận bảng lương, tôi đã cập nhật lịch thanh toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- payroll I→payroll‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter conferred with the analyst before answering the question.”
Người trình bày đã trao đổi với chuyên viên phân tích trước khi trả lời câu hỏi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →