Nghĩa · Meaning
đồng ý với một ý kiến hoặc phán đoán
Cách dùng · Usage
Hay gặp trong họp, email trang trọng, báo cáo: đồng ý với đánh giá rủi ro, kết luận của bác sĩ, hoặc ý kiến của luật sư. Trang trọng hơn agree, ít dùng trong trò chuyện thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several managers concurred with the speaker's risk assessment.”
Nhiều quản lý đồng ý với đánh giá rủi ro của người thuyết trình.
“I concur with Priya that the delivery window is too narrow.”
Tôi đồng ý với Priya rằng khung thời gian giao hàng quá hẹp.
“At lunch, everyone concurred that the new cafe was quieter.”
Vào bữa trưa, mọi người đều nhất trí rằng quán cà phê mới yên tĩnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch everyone→lunch‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quieter→quieᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →