comply with
kəmˈplaɪ wɪð
kuhm·PLEYE·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2
Nghĩa · Meaning
tuân thủ (quy định hoặc yêu cầu)
Cách dùng · Usage
Dùng khi làm đúng yêu cầu, luật hoặc quy định: tuân thủ nội quy bảo mật, quy định thuế, hướng dẫn an toàn. Sắc thái chính thức; chủ ngữ thường là công ty, nhân viên, tổ chức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
obeyGợi sự phục tùng mệnh lệnh hoặc quyền uy, dùng cho cả người và luật.
followRộng và đời thường, dùng cho quy tắc, chỉ dẫn hoặc quy trình.
adhere toTrang trọng, nhấn vào việc giữ chặt tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc.
comply withNhấn vào việc đáp ứng yêu cầu hay quy định do bên ngoài đặt ra.
conform toKhác hơn, tập trung vào việc phù hợp với hình thức hoặc tiêu chuẩn.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“We must comply with the new tax rule.”
Chúng ta phải tuân thủ quy định thuế mới.
💡 email
“Please comply with the security request.”
Hãy tuân thủ yêu cầu về bảo mật.
📊 presentation
“The system complies with privacy standards.”
Hệ thống tuân thủ các tiêu chuẩn về quyền riêng tư.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
comply with regulations
comply with the law
comply with safety standards
fail to comply with an order
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →