come with strings attached

kʌm wɪð strɪŋz əˈtætʃt
kuhm·wihth·strihngz·uh·TACHT5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

có kèm điều kiện ràng buộc

Cách dùng · Usage

Nói khi thứ có vẻ miễn phí hoặc có lợi nhưng kèm điều kiện: giảm giá phải ký lâu hơn, quà tặng cần mua thêm, hay lời giúp đỡ kéo theo việc phải nghe quảng cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

have conditionsNói trực tiếp rằng có điều kiện đi kèm.
come with strings attachedDùng khi lợi ích hoặc đề nghị có ràng buộc ẩn hoặc gây bất tiện.
be conditional onTrang trọng, chỉ việc phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.
have a catchThân mật, gợi có điểm bất lợi hoặc điều kiện khiến đề nghị kém hấp dẫn.
strings attachedChỉ các ràng buộc đi kèm một món lợi, lời hứa hoặc thỏa thuận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The discount comes with strings attached, including a longer term.

Khoản giảm giá đó có kèm điều kiện, bao gồm cả thời hạn dài hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strings attachedstrings‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • including aincluding‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The free lunch came with strings attached: we had to hear a pitch.

Bữa trưa miễn phí có kèm điều kiện: chúng tôi phải nghe một bài chào hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strings attachedstrings‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hear ahear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm whether this extension comes with strings attached.

Vui lòng xác nhận liệu việc gia hạn này có kèm điều kiện gì không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this extensionthis‿extensionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strings attachedstrings‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come with strings attached
no strings attached
funding with strings attached
an offer with strings attached
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1