come to a standstill
Nghĩa · Meaning
dừng lại hoàn toàn, đình trệ
Cách dùng · Usage
Khi giao thông, dự án, cuộc họp hay thủ tục dừng hẳn và không tiến triển, người bản ngữ nói come to a standstill. Nhấn mạnh sự tắc nghẽn hoàn toàn, không chỉ chậm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The approval process came to a standstill after finance asked for more detail.”
Quy trình phê duyệt đã đình trệ hoàn toàn sau khi bộ phận tài chính yêu cầu thêm chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- standstill after→standstill‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- finance asked→finance‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Traffic came to a standstill, so I missed the lunch booking.”
Giao thông kẹt cứng nên tôi lỡ mất buổi hẹn ăn trưa.
“The rollout has come to a standstill pending legal review.”
Việc triển khai đang đình trệ hoàn toàn để chờ rà soát pháp lý.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →