come down to

kʌm daʊn tuː
kuhm·down·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rốt cuộc là do, cuối cùng phụ thuộc vào

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng come down to khi sau nhiều chi tiết, kết luận rằng yếu tố quyết định chỉ là một vài điểm chính. Trong công việc: chọn nhà cung cấp cuối cùng phụ thuộc giá; trong học tập: điểm phụ thuộc bài cuối kỳ; đời thường: đi hay ở phụ thuộc thời tiết. Đừng nhầm với come down, nghĩa là đi xuống hoặc giảm. Cụm hay gặp: it all comes down to trust.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depend onChỉ quan hệ điều kiện, rằng kết quả phụ thuộc vào một yếu tố nào đó.
come down toDùng khi sau nhiều giải thích, vấn đề được quy về yếu tố cốt lõi.
be aboutNói chủ đề là gì theo nghĩa rộng, không nhất thiết là yếu tố quyết định.
amount toGần với đánh giá ý nghĩa hoặc hệ quả thực chất của một điều.
reduce toCó thể hàm ý đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The choice comes down to timing.

Lựa chọn rốt cuộc là do thời điểm.

💡 email

It may come down to available budget.

Cuối cùng có thể phụ thuộc vào ngân sách hiện có.

🤝 interview

Good service comes down to consistency.

Dịch vụ tốt rốt cuộc là nhờ sự nhất quán.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come down to money
come down to timing
come down to personal preference
what it comes down to
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1