Nghĩa · Meaning
nhẹ nhàng thuyết phục ai đó làm điều gì
Cách dùng · Usage
Coax là thuyết phục rất nhẹ nhàng, không ép: dỗ trẻ ăn thêm, khuyến khích đồng nghiệp ít nói phát biểu, hoặc mềm mỏng xin khách hàng cho thêm thông tin.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt phân biệt “dỗ dành” (mềm mỏng, thân mật) với “thuyết phục” (bằng lý lẽ); “coax” nằm gần “dỗ dành” hơn, nhấn vào sự kiên nhẫn và giọng điệu nhẹ nhàng. So với “persuade” dựa trên lập luận, “coax” là từng bước làm người kia bớt e ngại rồi tự làm theo. Trong quan hệ có chênh lệch quyền lực, từ này đôi khi nghe như dụ dỗ nên cần cân nhắc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dỗ nó ăn cơm” mà không cần giới từ, người học hay viết “coax him eat”; đúng là “coax him into eating” hoặc “coax him to eat”. Đây không phải ép buộc nên ghép với “force” sẽ mâu thuẫn nghĩa. Cụm phụ âm cuối “-ks” không có trong tiếng Việt nên từ này hay bị đọc cụt thành “cô”; phải giữ đủ cả hai âm cuối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The trainer coaxed quiet staff into sharing one practical example.”
Người huấn luyện nhẹ nhàng thuyết phục nhân viên ít nói chia sẻ một ví dụ thực tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staff into→staff‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sharing one→sharing‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practical example→practical‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sara coaxed the vendor into giving a clearer delivery date.”
Sara khéo léo thuyết phục nhà cung cấp đưa ra ngày giao hàng rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vendor into→vendor‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- giving a→giving‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, he coaxed his colleague into trying the new menu.”
Trong bữa trưa, anh ấy dỗ đồng nghiệp thử món mới trong thực đơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →