codetermine
Nghĩa · Meaning
nhiều yếu tố cùng quyết định
Cách dùng · Usage
Khi viết học thuật hoặc phân tích, dùng để nói hai hay nhiều yếu tố cùng tạo kết quả: giá và dịch vụ giữ khách, thời tiết và lịch ảnh hưởng doanh thu, ngân sách và nhân sự quyết định kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Price and response time codetermine customer renewal rates.”
Giá cả và thời gian phản hồi cùng quyết định tỷ lệ khách gia hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Price and→price‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- codetermine→codeᴅermineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Staff levels and room size codetermine whether the event can proceed.”
Số lượng nhân viên và kích thước phòng cùng quyết định liệu sự kiện có thể diễn ra không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- levels and→levels‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- codetermine→codeᴅermineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cost and distance codetermine where the team goes for lunch.”
Chi phí và khoảng cách cùng quyết định nhóm đi đâu ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cost and→cost‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- codetermine→codeᴅermineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →