codetermine

ˌkoʊdɪˈtɜːrmɪn
koh·dih·TURR·mihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhiều yếu tố cùng quyết định

Cách dùng · Usage

Khi viết học thuật hoặc phân tích, dùng để nói hai hay nhiều yếu tố cùng tạo kết quả: giá và dịch vụ giữ khách, thời tiết và lịch ảnh hưởng doanh thu, ngân sách và nhân sự quyết định kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

determineTừ rộng cho việc một yếu tố quyết định kết quả.
codetermineNhấn rằng nhiều yếu tố cùng quyết định kết quả.
shapeChỉ ảnh hưởng đến kết quả, nhưng mức quyết định có thể yếu hơn.
influenceRộng và lỏng hơn, chỉ một yếu tố góp phần tác động.
jointly decideDùng cho con người cùng chọn lựa, không hợp bằng với yếu tố cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Price and response time codetermine customer renewal rates.

Giá cả và thời gian phản hồi cùng quyết định tỷ lệ khách gia hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Price andprice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • codeterminecodeᴅermineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Staff levels and room size codetermine whether the event can proceed.

Số lượng nhân viên và kích thước phòng cùng quyết định liệu sự kiện có thể diễn ra không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • levels andlevels‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • codeterminecodeᴅermineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Cost and distance codetermine where the team goes for lunch.

Chi phí và khoảng cách cùng quyết định nhóm đi đâu ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cost andcost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • codeterminecodeᴅermineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

codetermine the outcome
codetermine behavior
codetermine policy choices
be codetermined by several factors
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1