close the loop

kloʊz ðə luːp
klohz·thuh·loop3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xác nhận hoàn tất và chia sẻ kết quả

Cách dùng · Usage

Trong email công việc, close the loop nghĩa là báo lại để mọi người biết việc đã xong: xác nhận đơn hàng, gửi kết quả họp, nhắn bên liên quan sau khi xử lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishChỉ việc hoàn thành một việc theo nghĩa chung.
resolveNhấn vào việc vấn đề đã được giải quyết.
follow upNói về hành động tiếp theo sau một cuộc trao đổi hoặc sự việc.
close the loopDùng khi báo lại kết quả sau quyết định hay xử lý để hoàn tất trao đổi.
wrap upLà kết thúc hoặc thu xếp xong, nhưng không nhất thiết có phần báo lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I am writing to close the loop on yesterday's request.

Tôi viết thư này để chốt lại yêu cầu của ngày hôm qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • loop onloop‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Before Friday, please close the loop with procurement.

Trước thứ Sáu, xin hãy chốt lại với bộ phận mua sắm.

📊 presentation

The final slide closes the loop on the original question.

Slide cuối cùng chốt lại câu hỏi ban đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close the loop with someone
close the loop on an issue
close the loop with the client
help close the loop
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1