Nghĩa · Meaning
xác nhận hoàn tất và chia sẻ kết quả
Cách dùng · Usage
Trong email công việc, close the loop nghĩa là báo lại để mọi người biết việc đã xong: xác nhận đơn hàng, gửi kết quả họp, nhắn bên liên quan sau khi xử lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am writing to close the loop on yesterday's request.”
Tôi viết thư này để chốt lại yêu cầu của ngày hôm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- loop on→loop‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Before Friday, please close the loop with procurement.”
Trước thứ Sáu, xin hãy chốt lại với bộ phận mua sắm.
“The final slide closes the loop on the original question.”
Slide cuối cùng chốt lại câu hỏi ban đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →