circumvent

ˌsɜːrkəmˈvent
surr·kuhm·VEHNT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi vòng, né tránh vấn đề hoặc quy trình

Cách dùng · Usage

Circumvent thường nói về việc né quy trình, luật hoặc trở ngại: bỏ qua phê duyệt, lách kiểm tra bảo mật, tìm đường vòng. Sắc thái khá nghiêm túc, đôi khi ngụ ý không đúng quy định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidTừ rộng nhất cho việc tránh điều gì.
bypassKhá trung tính, chỉ đi vòng qua thủ tục, tuyến đường hoặc bước xử lý.
evadeMang sắc thái cố ý né trách nhiệm, thuế hoặc luật.
circumventNhấn mạnh chiến lược đi vòng quanh quy tắc hoặc trở ngại để đạt mục tiêu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not circumvent the approval process just to save time.

Chúng ta không nên né tránh quy trình phê duyệt chỉ để tiết kiệm thời gian.

💡 email

This request cannot circumvent the normal security review.

Yêu cầu này không thể bỏ qua việc rà soát an ninh thông thường.

📊 presentation

The new form helps staff avoid delays without circumventing policy.

Biểu mẫu mới giúp nhân viên tránh chậm trễ mà không lách quy định.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

circumvent the rules
circumvent a restriction
circumvent the process
circumvent a problem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1