clam up

klæm ʌp
klam·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

im bặt, câm nín (đột ngột không nói nữa)

Cách dùng · Usage

Clam up dùng khi một người đang hoặc có thể nói nhưng đột nhiên khép miệng vì sợ, ngại, giận hoặc bị áp lực. Ở công ty, nhân viên clam up khi sếp hỏi lỗi; ở lớp, học sinh clam up lúc bị gọi trả bài; trong nhà, con clam up khi nhắc chuyện điểm số. Dễ nhầm với be quiet: be quiet chỉ im lặng chung, còn clam up nhấn mạnh sự im bặt đột ngột. Cụm hay gặp: clam up about something.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go quietCách nói rộng và trung tính rằng ai đó trở nên im lặng.
refuse to talkNói rõ ý định không chịu nói, mạnh hơn về sự chủ động.
shut downCó thể nói về cảm xúc đóng lại hoặc chức năng ngừng hoạt động.
clam upKhẩu ngữ, gợi cảnh đột ngột im bặt khi bị hỏi hay chịu áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

He clams up whenever you mention his ex.

Anh ấy cứ im bặt mỗi khi bạn nhắc đến người yêu cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clams upclams‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The witness clammed up as soon as the lawyer arrived.

Nhân chứng im bặt ngay khi luật sư đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clammed upclammed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soon assoon‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lawyer arrivedlawyer‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

My son clams up every time I ask about school.

Con trai tôi cứ câm nín mỗi lần tôi hỏi về trường lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clams upclams‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • time Itime‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ask aboutask‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clam up under pressure
suddenly clam up
clam up during an interview
clam up when questioned
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1