circulate

ˈsɜːrkjəleɪt
SURR·kyuh·layt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luân chuyển, chuyển cho mọi người

Cách dùng · Usage

Trong công việc, dùng khi gửi tài liệu, lịch họp, thông báo cho cả nhóm. Không chỉ là gửi cho một người, mà là phân phát để mọi người cùng xem hoặc phản hồi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendĐộng từ cơ bản cho việc gửi tới một người nhận cụ thể.
distributeDùng khi phân phát tài liệu hoặc vật phẩm cho nhiều đối tượng.
shareThân mật hơn, chỉ việc cho người khác xem, dùng chung hoặc truy cập thông tin.
circulateNhấn mạnh tài liệu hoặc thông tin được chuyển vòng trong một nhóm.
spreadChỉ sự lan rộng hơn và thường có cảm giác tự phát.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I'll circulate the agenda once the manager signs off on it.

Tôi sẽ chuyển chương trình nghị sự cho mọi người khi quản lý phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • circulatecirculaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • signs offsigns‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on iton‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please circulate the visitor instructions before Monday's reception shift.

Xin hãy chuyển hướng dẫn cho khách trước ca trực tiếp tân thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • circulatecirculaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

In my last role, I circulated daily desk notices without delaying urgent queries.

Ở công việc trước, tôi đã luân chuyển các thông báo hằng ngày mà không làm chậm các yêu cầu khẩn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • role Irole‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • circulatedcirculaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticesnoᴅicesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • delaying urgentdelaying‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

circulate a document
circulate the agenda
rumors circulate
circulate among employees
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1