chew over

tʃuː ˈoʊvər
choo·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

từ từ ngẫm nghĩ về vấn đề hoặc đề xuất

Cách dùng · Usage

Thường dùng thân mật khi cần suy nghĩ kỹ trước khi quyết: bàn ngân sách lúc ăn trưa, cân nhắc lịch làm, nghĩ thêm về lời đề nghị. Không phải quyết ngay, mà nghiền ngẫm từ từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerTrung lập và hơi trang trọng khi xem xét một khả năng.
ponderGợi suy nghĩ sâu và có sắc thái văn chương.
mull overRất gần với chew over, nói tự nhiên khi nghĩ kỹ trước quyết định.
chew overThân mật hơn, như nhai đi nhai lại một vấn đề hoặc đề xuất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's chew over the new rota before deciding.

Hãy ngẫm nghĩ về lịch trực mới trước khi quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chew overchew‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We chewed over the travel budget during lunch.

Chúng tôi đã ngẫm nghĩ về ngân sách đi lại trong bữa trưa.

💡 email

Take the weekend to chew over the offer.

Hãy dành cuối tuần để ngẫm nghĩ về lời đề nghị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chew overchew‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chew over an idea
chew over the options
chew it over
chew over a proposal
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1