caveat

ˈkæv.i.æt
KA·vee·at3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điều kiện hay lưu ý cần cân nhắc

Cách dùng · Usage

Caveat dùng khi đồng ý hoặc đưa nhận xét tích cực nhưng kèm một điều cần dè chừng. Gặp trong họp, email công việc, dự báo, lời khuyên: “được, nhưng có một điểm phải lưu ý”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conditionChỉ điều kiện cần để một việc có thể xảy ra hoặc có hiệu lực.
warningDùng khi báo trước nguy cơ hoặc vấn đề có thể phát sinh.
limitationNói về giới hạn trong phạm vi áp dụng, khả năng hoặc hiệu lực.
caveatLà điểm cần cân nhắc kèm theo trước khi chấp nhận một đề xuất hay lập luận.
disclaimerGần với câu chữ chính thức nhằm giới hạn trách nhiệm pháp lý hoặc kỳ vọng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The forecast is encouraging, with one caveat about supply delays.

Dự báo rất khả quan, chỉ với một lưu ý về việc chậm nguồn cung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forecast isforecast‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with onewith‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • caveat aboutcaveat‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I support the proposal, but I want to add a caveat.

Tôi ủng hộ đề xuất, nhưng tôi muốn thêm một điều lưu ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The quote is valid, with the caveat that shipping costs may change.

Báo giá vẫn hiệu lực, với lưu ý rằng chi phí vận chuyển có thể thay đổi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

with one caveat
an important caveat
add a caveat
a major caveat
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1