Nghĩa · Meaning
điều kiện hay lưu ý cần cân nhắc
Cách dùng · Usage
Caveat dùng khi đồng ý hoặc đưa nhận xét tích cực nhưng kèm một điều cần dè chừng. Gặp trong họp, email công việc, dự báo, lời khuyên: “được, nhưng có một điểm phải lưu ý”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The forecast is encouraging, with one caveat about supply delays.”
Dự báo rất khả quan, chỉ với một lưu ý về việc chậm nguồn cung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forecast is→forecast‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with one→with‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- caveat about→caveat‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I support the proposal, but I want to add a caveat.”
Tôi ủng hộ đề xuất, nhưng tôi muốn thêm một điều lưu ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The quote is valid, with the caveat that shipping costs may change.”
Báo giá vẫn hiệu lực, với lưu ý rằng chi phí vận chuyển có thể thay đổi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →