Nghĩa · Meaning
làm cho ai đó mắc lỗi, gài bẫy khiến người ta lúng túng
Cách dùng · Usage
Trip up dùng khi một câu hỏi, chi tiết nhỏ hoặc bước trong biểu mẫu khiến ai đó sơ suất. Có thể nói trong thi cử, phỏng vấn, hoặc khi một điều khoản hợp đồng làm người đọc lúng túng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tricky pricing question tripped up half the sales team.”
Câu hỏi hóc búa về giá đã làm một nửa nhóm bán hàng lúng túng.
“Watch the last form field; it trips up many applicants.”
Hãy chú ý ô cuối cùng của biểu mẫu; nhiều người nộp đơn bị vấp ở đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- field it→field‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trips up→trips‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer tried to trip me up with a curveball question.”
Người phỏng vấn cố làm tôi bối rối bằng một câu hỏi bất ngờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →