carve out

kɑːrv aʊt
kahrv·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố gắng thu xếp thời gian hoặc không gian giữa lịch trình bận rộn

Cách dùng · Usage

Dùng khi phải cố thu xếp một khoảng nhỏ trong lịch rất kín: chen 15 phút họp, dành chỗ làm việc yên tĩnh, hoặc giữ giờ ăn trưa giữa nhiều cuộc gọi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

makeTrong make time, nghĩa là tạo ra thời gian theo cách rất thông dụng.
set asideNhấn mạnh việc dành riêng sẵn một phần thời gian hay nguồn lực.
carve outGợi cảm giác khó khăn khi phải giành ra thời gian hay không gian giữa áp lực.
establishTrang trọng hơn, hợp với việc lập ra cơ chế hay hệ thống ổn định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to carve out twenty minutes for the staffing issue.

Chúng ta cần thu xếp hai mươi phút cho vấn đề nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • carve outcarve‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staffing issuestaffing‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I carved out a short lunch break between two calls.

Tôi đã thu xếp một giờ nghỉ trưa ngắn giữa hai cuộc gọi.

💡 email

Could you carve out time tomorrow to review the notes?

Bạn có thể thu xếp thời gian vào ngày mai để xem lại các ghi chú không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carve outcarve‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carve out a niche
carve out space
carve out a role
carve out a market
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1