capitalize on
Nghĩa · Meaning
tận dụng (cơ hội)
Cách dùng · Usage
Capitalize on dùng khi ai đó biến một cơ hội sẵn có thành lợi ích cụ thể, thường nghe trong kinh doanh hoặc chiến lược. Ở công việc: tận dụng phản hồi tốt để chạy quảng cáo; học tập: dùng điểm mạnh môn viết để xin học bổng; đời thường: mua vé rẻ khi hãng giảm giá. Dễ nhầm với take advantage of: cụm đó có thể nghe như lợi dụng người khác. Collocation: capitalize on momentum.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should capitalize on the strong response.”
Chúng ta nên tận dụng phản hồi tích cực mạnh mẽ này.
“This offer capitalizes on seasonal demand.”
Ưu đãi này tận dụng nhu cầu theo mùa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This offer→this‿offerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- capitalizes→capiᴅalizesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The campaign capitalized on local interest.”
Chiến dịch đã tận dụng sự quan tâm của người dân địa phương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- capitalized→capiᴅalizedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- local interest→local‿interestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →