Nghĩa · Meaning
nắm quyền quyết định, chỉ đạo
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ai là người ra quyết định cuối cùng: chọn nhà cung cấp, phân công phòng, duyệt ngân sách. Có sắc thái hơi thân mật, nhấn mạnh quyền kiểm soát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Operations will call the shots on room allocation.”
Bộ phận vận hành sẽ quyết định việc phân bổ phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Operations→OperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shots on→shots‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- room allocation→room‿allocationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm who calls the shots on vendor selection.”
Vui lòng xác nhận ai là người quyết định trong việc chọn nhà cung cấp.
“I prefer clarity about who calls the shots before work begins.”
Tôi thích rõ ràng về việc ai nắm quyền quyết định trước khi bắt đầu công việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →