call the shots

kɔːl ðə ʃɑːts
kawl·thuh·shahts3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm quyền quyết định, chỉ đạo

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ai là người ra quyết định cuối cùng: chọn nhà cung cấp, phân công phòng, duyệt ngân sách. Có sắc thái hơi thân mật, nhấn mạnh quyền kiểm soát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideChỉ hành động đưa ra lựa chọn theo nghĩa rộng nhất.
be in chargeNói về vai trò phụ trách, chưa chắc đã nắm mọi quyết định cụ thể.
call the shotsDùng khi người đó có quyền đưa ra các quyết định mà người khác phải theo.
dictateMạnh và tiêu cực hơn, gợi việc ra lệnh một chiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Operations will call the shots on room allocation.

Bộ phận vận hành sẽ quyết định việc phân bổ phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • OperationsOperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shots onshots‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • room allocationroom‿allocationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm who calls the shots on vendor selection.

Vui lòng xác nhận ai là người quyết định trong việc chọn nhà cung cấp.

🤝 interview

I prefer clarity about who calls the shots before work begins.

Tôi thích rõ ràng về việc ai nắm quyền quyết định trước khi bắt đầu công việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call the shots on the project
who calls the shots
let someone call the shots
ultimately call the shots
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1