Nghĩa · Meaning
chu kỳ hoặc nhịp độ mà công việc lặp lại
Cách dùng · Usage
Cadence nói về nhịp lặp đều trong công việc: họp mỗi tuần, gửi báo cáo hai tuần một lần, kiểm tra tiến độ hằng tháng. Hay dùng trong môi trường văn phòng, dự án.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A weekly cadence would help us avoid last-minute confusion.”
Một nhịp độ hàng tuần sẽ giúp chúng ta tránh sự lộn xộn vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- help us→help‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let us agree on a reporting cadence before the pilot begins.”
Hãy thống nhất một nhịp độ báo cáo trước khi dự án thí điểm bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team adopted a slower cadence during the holiday period.”
Nhóm đã áp dụng một nhịp độ chậm hơn trong kỳ nghỉ lễ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →