cadence

ˈkeɪdəns
KAY·duhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chu kỳ hoặc nhịp độ mà công việc lặp lại

Cách dùng · Usage

Cadence nói về nhịp lặp đều trong công việc: họp mỗi tuần, gửi báo cáo hai tuần một lần, kiểm tra tiến độ hằng tháng. Hay dùng trong môi trường văn phòng, dự án.

Phân biệt từ đồng nghĩa

frequencyChỉ mức độ thường xuyên theo số lần hoặc tần suất.
rhythmNói rộng về nhịp hoặc dòng lặp lại, dùng cả ngoài công việc.
paceTập trung vào tốc độ tiến triển.
scheduleChỉ lịch cụ thể với ngày giờ hoặc mốc thời gian.
cadenceDùng cho chu kỳ và nhịp vận hành lặp lại, như họp hoặc phát hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A weekly cadence would help us avoid last-minute confusion.

Một nhịp độ hàng tuần sẽ giúp chúng ta tránh sự lộn xộn vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • help ushelp‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Let us agree on a reporting cadence before the pilot begins.

Hãy thống nhất một nhịp độ báo cáo trước khi dự án thí điểm bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team adopted a slower cadence during the holiday period.

Nhóm đã áp dụng một nhịp độ chậm hơn trong kỳ nghỉ lễ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meeting cadence
release cadence
communication cadence
weekly cadence
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1