Nghĩa · Meaning
ôn lại, trau dồi lại
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn đã biết một kỹ năng hay chủ đề nhưng cần ôn nhanh trước lúc dùng lại: xem lại ngữ pháp trước kỳ thi, đọc lại quy trình trước cuộc họp, luyện vài câu trước phỏng vấn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I brushed up on data privacy rules before the interview.”
Tôi đã ôn lại các quy định về quyền riêng tư dữ liệu trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brushed up→brushed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should brush up on the client history.”
Chúng ta nên ôn lại lịch sử của khách hàng.
“She brushed up on the figures before presenting.”
Cô ấy đã ôn lại các số liệu trước khi thuyết trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →