brush up on

brʌʃ ʌp ɑːn
bruhsh·uhp·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ôn lại, trau dồi lại

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn đã biết một kỹ năng hay chủ đề nhưng cần ôn nhanh trước lúc dùng lại: xem lại ngữ pháp trước kỳ thi, đọc lại quy trình trước cuộc họp, luyện vài câu trước phỏng vấn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewChỉ việc xem lại nội dung, là cách nói chung và trung lập nhất.
refreshGần brush up on nhưng thiên về làm mới lại trí nhớ hoặc kỹ năng.
brush up onDùng khi ôn nhẹ một kiến thức hay kỹ năng đã học trước đây.
studyBao gồm cả học mới hoặc học sâu, không chỉ ôn lại điều đã biết.
practiceNhấn vào luyện lặp lại để trở nên thành thạo hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I brushed up on data privacy rules before the interview.

Tôi đã ôn lại các quy định về quyền riêng tư dữ liệu trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brushed upbrushed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should brush up on the client history.

Chúng ta nên ôn lại lịch sử của khách hàng.

📊 presentation

She brushed up on the figures before presenting.

Cô ấy đã ôn lại các số liệu trước khi thuyết trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brush up on English
brush up on the basics
brush up on a skill
need to brush up on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1