bring under control

brɪŋ ˈʌndər kənˈtroʊl
brihng·UHN·der·kuhn·trohl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa sự hỗn loạn, chi phí hay vấn đề về trạng thái kiểm soát được

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi muốn nói phải làm cho chi phí, rủi ro, thời gian trễ hoặc tình hình lộn xộn bớt vượt tầm. Thường gặp trong họp công ty, quản lý dự án, xử lý khủng hoảng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

controlTừ chung cho việc kiểm soát trạng thái hoặc hành động.
containNhấn mạnh ngăn sự lan rộng của dịch, cháy, chi phí hay thiệt hại.
manageChỉ việc xử lý hoặc vận hành vấn đề, không chắc đã ổn định.
stabilizeTập trung vào làm trạng thái đang dao động trở nên ổn định.
bring under controlĐưa hỗn loạn, chi phí hay vấn đề về trạng thái có thể kiểm soát được.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to bring overtime costs under control.

Chúng ta cần kiểm soát chi phí làm thêm giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring overtimebring‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costs undercosts‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new process should bring delays under control.

Quy trình mới sẽ giúp kiểm soát tình trạng chậm trễ.

📊 presentation

The speaker showed how they brought complaints under control.

Diễn giả đã cho thấy cách họ kiểm soát các khiếu nại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring the situation under control
bring costs under control
bring the fire under control
bring an outbreak under control
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1