bring someone into the fold
Nghĩa · Meaning
lôi kéo ai đó vào tổ chức hoặc cuộc thảo luận
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp trong công việc khi muốn đưa ai vào nhóm, dự án hoặc cuộc bàn bạc: mời pháp lý tham gia, kéo quản lý vùng vào sớm. Sắc thái hơi trang trọng, chiến lược.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should bring compliance into the fold before the policy is final.”
Chúng ta nên đưa bộ phận tuân thủ vào cuộc trước khi chính sách được hoàn tất.
“The plan brings regional managers into the fold earlier.”
Kế hoạch này đưa các quản lý khu vực tham gia sớm hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- managers into→managers‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fold earlier→fold‿earlierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we bring Mina into the fold on this client issue?”
Chúng ta có thể đưa Mina vào cùng xử lý vấn đề khách hàng này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fold on→fold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client issue→client‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →