bring into line

brɪŋ ˈɪntuː laɪn
brihng·IHN·too·leyen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh cho phù hợp với tiêu chuẩn hoặc chính sách

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp với bối cảnh công việc và quản lý: sửa quy trình cho khớp chính sách mới, điều chỉnh giá theo thị trường, hoặc bắt quy định nội bộ theo luật hiện hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alignĐiều chỉnh mục tiêu, chiến lược hoặc lợi ích cho cùng hướng.
comply withNhấn vào kết quả tuân theo luật, quy tắc hoặc yêu cầu.
standardizeChỉ việc thống nhất nhiều cách làm hoặc định dạng thành một chuẩn.
bring into lineNhấn hành động sửa thứ đang lệch chuẩn để nó phù hợp với quy định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new desk policy brings our office use into line with hybrid work patterns.

Chính sách bàn làm việc mới điều chỉnh cách sử dụng văn phòng cho phù hợp với hình thức làm việc kết hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brings ourbrings‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • office useoffice‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternspaᴅernsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Priya asked whether the expense rule should be brought into line before next month.

Priya hỏi liệu có nên điều chỉnh quy định chi phí cho khớp trước tháng sau không.

💡 lunch

Over lunch, Omar said the rota still had to be brought into line with weekend demand.

Trong bữa trưa, Omar nói rằng bảng phân ca vẫn cần được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Omarlunch‿omarNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • brought intobrought‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring policies into line
bring practices into line with regulations
bring behavior into line
bring standards into line
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1