bridge a gap

brɪdʒ ə ɡæp
brihj·uh·gap3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lấp khoảng cách hay khoảng trống

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc giúp nối hai bên còn thiếu liên kết: tài liệu nối ý tưởng với hành động, người tạm thay ca thiếu nhân sự, khóa học bổ sung phần kiến thức học viên còn hụt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

close a gapNhấn vào kết quả là xóa khác biệt hoặc bù phần thiếu.
narrow a gapDùng khi khoảng cách giảm nhưng chưa biến mất hoàn toàn.
fill a gapHợp khi lấp phần còn thiếu, như vai trò, kiến thức hoặc nguồn lực.
bridge a gapDùng khi kết nối hai phía khác nhau và làm khoảng cách giữa họ bớt tách rời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This checklist should bridge a gap between planning and reception.

Danh sách kiểm tra này sẽ lấp khoảng cách giữa việc lập kế hoạch và khâu tiếp nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bridge abridge‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • planning andplanning‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We need a temporary coordinator to bridge a gap in coverage.

Chúng ta cần một điều phối viên tạm thời để lấp khoảng trống trong việc phân công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bridge abridge‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gap ingap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The new dashboard bridges a gap in daily visibility.

Bảng điều khiển mới lấp khoảng trống trong khả năng quan sát hằng ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bridges abridges‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gap ingap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bridge the gap between teams
bridge a knowledge gap
bridge the skills gap
bridge cultural gaps
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1