Nghĩa · Meaning
điểm nghẽn cản trở tiến độ
Cách dùng · Usage
Dùng bottleneck khi một bước làm cả quy trình chậm lại: sếp duyệt quá lâu, quầy thanh toán ùn, hay máy in duy nhất hỏng. Thường đi với main, serious, create, remove.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Manual approval has become the main bottleneck in onboarding.”
Việc phê duyệt thủ công đã trở thành điểm nghẽn chính trong khâu tiếp nhận nhân sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Manual approval→manual‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bottleneck in→bottleneck‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The process map identifies a bottleneck at the payment stage.”
Sơ đồ quy trình chỉ ra một điểm nghẽn ở khâu thanh toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- map identifies→map‿identifiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bottleneck at→bottleneck‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tell us where you see the biggest bottleneck.”
Vui lòng cho chúng tôi biết bạn thấy điểm nghẽn lớn nhất ở đâu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →