Nghĩa · Meaning
củng cố, tăng cường
Cách dùng · Usage
Bolster xuất hiện khi ai đó muốn làm cho một lập luận, kế hoạch hay hệ thống mạnh và đáng tin hơn. Trong công việc, số liệu mới có thể bolster đề xuất ngân sách; khi học, ví dụ thực tế bolster bài thuyết trình; đời thường, lời động viên bolster sự tự tin trước phỏng vấn. Đừng nhầm với support: support là ủng hộ chung, bolster là củng cố thêm. Cụm hay gặp: bolster confidence, bolster an argument.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Extra training will bolster service quality.”
Đào tạo thêm sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ.
“The figures bolster your argument.”
Các con số củng cố cho lập luận của bạn.
“New controls bolster data security.”
Các biện pháp kiểm soát mới tăng cường an ninh dữ liệu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →