Nghĩa · Meaning
gánh chịu phần nặng nề hoặc tổn thất lớn nhất
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về người hoặc nhóm chịu phần nặng nhất của hậu quả: lễ tân hứng phàn nàn của khách, ca tối nhận nhiều cuộc gọi, hoặc dân ven biển chịu bão mạnh nhất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Front-desk staff bore the brunt of the booking error.”
Nhân viên tiếp tân gánh chịu nặng nề nhất từ lỗi đặt chỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brunt of→brunt‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- booking error→booking‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The evening team bears the brunt of late customer calls.”
Đội buổi tối gánh chịu nặng nề nhất các cuộc gọi muộn của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brunt of→brunt‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe team bore the brunt of the lunch order mix-up.”
Đội quán cà phê gánh chịu nặng nề nhất vụ nhầm lẫn đơn đặt bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brunt of→brunt‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch order→lunch‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mix up→mix‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →