Nghĩa · Meaning
hạn chót hay vấn đề dồn tới gây áp lực mạnh
Cách dùng · Usage
“Bear down on” gợi cảm giác một hạn chót, kỳ kiểm tra hay vấn đề đang tiến sát và tạo áp lực rõ rệt. Trong công việc: ngày kiểm toán bear down on cả nhóm; học tập: kỳ thi cuối kỳ bear down on sinh viên; đời thường: hóa đơn thuê nhà bear down on gia đình. Đừng nhầm với “approach”: approach chỉ đến gần, còn cụm này nhấn mạnh sức ép. Cụm hay gặp: “with the deadline bearing down on us”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“With the deadline bearing down on us, we shortened the agenda.”
Khi hạn chót dồn tới, chúng tôi đã rút ngắn chương trình nghị sự.
“The audit date is bearing down on the office.”
Ngày kiểm toán đang dồn tới văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The launch date bore down on the presenters.”
Ngày ra mắt gây áp lực lên các diễn giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →