be in the interests of

biː ɪn ði ˈɪntrəsts əv
bee·ihn·thee·IHN·truhsts·uhv6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

có lợi cho, vì lợi ích của

Cách dùng · Usage

Cách nói này khá trang trọng, dùng để nói việc gì có lợi cho ai: đổi lịch vì khách hàng, giải quyết sớm vì công ty, hoặc minh bạch quy định vì nhân viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

benefitĐộng từ chung cho việc đem lại lợi ích trực tiếp.
be good forDễ hiểu và rộng, nhưng sắc thái trang trọng thấp hơn.
serve the interests ofChủ động hơn, nói một hành động phục vụ lợi ích của một bên cụ thể.
be in the interests ofTạo giọng điệu bình tĩnh và thể chế khi giải thích tính chính đáng của quyết định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Clearer notice periods are in the interests of both staff and customers.

Thời hạn báo trước rõ ràng hơn là có lợi cho cả nhân viên và khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • periods areperiods‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interests ofinterests‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staff andstaff‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

It is in the interests of the branch to settle the supplier issue early.

Việc giải quyết sớm vấn đề nhà cung cấp là có lợi cho chi nhánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interests ofinterests‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • supplier issuesupplier‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Staggered lunch breaks are in the interests of the whole office.

Giờ nghỉ trưa so le là có lợi cho cả văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • breaks arebreaks‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interests ofinterests‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whole officewhole‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be in the interests of justice
be in the interests of patients
in the public interest
act in the interests of shareholders
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1