be in the interests of
Nghĩa · Meaning
có lợi cho, vì lợi ích của
Cách dùng · Usage
Cách nói này khá trang trọng, dùng để nói việc gì có lợi cho ai: đổi lịch vì khách hàng, giải quyết sớm vì công ty, hoặc minh bạch quy định vì nhân viên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Clearer notice periods are in the interests of both staff and customers.”
Thời hạn báo trước rõ ràng hơn là có lợi cho cả nhân viên và khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- periods are→periods‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interests of→interests‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- staff and→staff‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It is in the interests of the branch to settle the supplier issue early.”
Việc giải quyết sớm vấn đề nhà cung cấp là có lợi cho chi nhánh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interests of→interests‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- supplier issue→supplier‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Staggered lunch breaks are in the interests of the whole office.”
Giờ nghỉ trưa so le là có lợi cho cả văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- breaks are→breaks‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interests of→interests‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- whole office→whole‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →