backfill

ˈbækfɪl
BAK·fihl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tạm thời lấp chỗ trống của một vai trò hoặc thời gian

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong văn phòng và lịch làm việc khi cần người lấp tạm chỗ trống: thay ca sáng, đảm nhiệm vai trò lúc đồng nghiệp nghỉ phép, hoặc tuyển người bù cho vị trí chưa có ai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceTừ rộng cho việc thay người hoặc vật này bằng người hoặc vật khác.
coverThân mật, chỉ tạm đảm nhận ca làm hoặc trách nhiệm của ai.
fill inDễ dùng cho việc điền chỗ trống hoặc tạm thay vai trò.
backfillHợp trong vận hành khi lấp khoảng trống nhân sự, ca trực hoặc dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need someone to backfill the coordinator role while Mina is away.

Chúng ta cần người tạm thời đảm nhận vai trò điều phối viên trong lúc Mina vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is awayis‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I can backfill the morning shift if you send me the checklist.

Tôi có thể trực thay ca sáng nếu bạn gửi cho tôi danh sách kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • shift ifshift‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The manager asked how I would backfill a critical role under time pressure.

Quản lý đã hỏi tôi sẽ lấp chỗ trống cho một vai trò quan trọng dưới áp lực thời gian như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager askedmanager‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • backfill abackfill‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • role underrole‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

backfill a position
backfill missing data
backfill shifts
temporary backfill
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1