Nghĩa · Meaning
tạm thời lấp chỗ trống của một vai trò hoặc thời gian
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong văn phòng và lịch làm việc khi cần người lấp tạm chỗ trống: thay ca sáng, đảm nhiệm vai trò lúc đồng nghiệp nghỉ phép, hoặc tuyển người bù cho vị trí chưa có ai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need someone to backfill the coordinator role while Mina is away.”
Chúng ta cần người tạm thời đảm nhận vai trò điều phối viên trong lúc Mina vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is away→is‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can backfill the morning shift if you send me the checklist.”
Tôi có thể trực thay ca sáng nếu bạn gửi cho tôi danh sách kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- shift if→shift‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager asked how I would backfill a critical role under time pressure.”
Quản lý đã hỏi tôi sẽ lấp chỗ trống cho một vai trò quan trọng dưới áp lực thời gian như thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager asked→manager‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- backfill a→backfill‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- critical→criᴅicalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- role under→role‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →