attribute to

əˈtrɪbjuːt tuː
uh·TRIH·byoot·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quy cho, cho là do (một nguyên nhân)

Cách dùng · Usage

Attribute to xuất hiện khi người nói giải thích nguyên nhân của một kết quả, thường trong văn phong phân tích. Ở công việc: attribute delays to staffing shortages; học tập: attribute low scores to poor preparation; đời thường: attribute headaches to lack of sleep. Đừng nhầm với contribute to: contribute chỉ là một phần nguyên nhân. Cụm hay gặp: attribute the change to.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blame onDùng khi quy trách nhiệm cho nguyên nhân tiêu cực, thường có sắc thái cảm xúc.
credit toChỉ tự nhiên khi quy công cho ai đó về một kết quả tốt.
ascribe toGần với attribute to nhưng học thuật hơn và hay gặp trong văn trừu tượng.
attribute toLinh hoạt nhất khi gán nguyên nhân, nguồn gốc hoặc công lao cho một đối tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We attribute the drop to slower approvals.

Chúng tôi cho rằng sự sụt giảm là do quá trình phê duyệt chậm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attributeaᴅributeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • slower approvalsslower‿approvalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would attribute the error to a system sync issue.

Tôi cho rằng lỗi này là do vấn đề đồng bộ hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would attributewould‿attributeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sync issuesync‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I attribute my growth to candid feedback.

Tôi cho rằng sự phát triển của mình là nhờ những phản hồi thẳng thắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attributeaᴅributeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attribute success to teamwork
attribute the error to a bug
attribute a quote to someone
widely attributed to
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1